← Từ vựng
上膛
shàng táng
trần của miệng; nạp đạn vào súng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
膛
chest cavity; hollow space
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼堂
trần của miệng; nạp đạn vào súng
📄 Trang luyện viết (PDF)above, on top, superior; to go up; to attend; previous
chest cavity; hollow space