中文圣经
← Từ vựng
上膛
shàng táng
trần của miệngnạp đạn vào súng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
膛

chest cavity; hollow space

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼堂Chữ khó đọc · táng

Xuất hiện trong 7 câu