中文圣经
Từ vựng
shàng chē
HSK 1

lên xe; lên ôtô

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

cart, vehicle; to move in a cart

bộ thủ thành phần ⿻七十

Xuất hiện trong 6 câu