中文圣经
Từ vựng
shàng mén
HSK 4

ghé thăm; đi chơi; khóa cửa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 5 câu