中文圣经
← Từ vựng
不动摇
bú dòng yáo
bất độngkhông lay chuyển

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力
摇

to rock, to shake; to swing, to wave

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌䍃

Xuất hiện trong 5 câu