← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不动摇
bú dòng yáo
bất độngkhông lay chuyển
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
摇
to rock, to shake; to swing, to wave
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌䍃