← Từ vựng
不定
bú dìng
HSK 7
bất định; không xác định; vô định
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
定
to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋
bất định; không xác định; vô định
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure