中文圣经
← Từ vựng
不忍
bù rěn
không chịu đượckhông nỡkhông kham

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
忍

to endure, to bear, to suffer, to tolerate

bộ thủ 心thành phần ⿱刃心

Xuất hiện trong 5 câu