← Từ vựng
不忍
bù rěn
không chịu được; không nỡ; không kham
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
忍
to endure, to bear, to suffer, to tolerate
bộ thủ 心thành phần ⿱刃心
không chịu được; không nỡ; không kham
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
to endure, to bear, to suffer, to tolerate