中文圣经
← Từ vựng
不曾
bù céng
HSK 5
chưa bao giờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
曾

already, formerly, once; the past

bộ thủ 曰thành phần ⿳丷?日

Xuất hiện trong 5 câu