中文圣经
← Từ vựng
不管
bù guǎn
HSK 4
không quan tâmdù

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
管

tube, pipe, duct; to manage, to control

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官

Xuất hiện trong 6 câu