← Từ vựng
不管
bù guǎn
HSK 4
không quan tâm; dù
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
管
tube, pipe, duct; to manage, to control
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官
không quan tâm; dù
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
tube, pipe, duct; to manage, to control