中文圣经
Từ vựng
bù néng bù
HSK 5

phải; không thể không; tất cả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

can, may; capable, full of energy

bộ thủ thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 7 câu