中文圣经
← Từ vựng
与会
yù huì
tham dự cuộc họptham giadự họp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

与

and; with; to; for; to give, to grant

bộ thủ 一thành phần ⿹?一
会

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ 人thành phần ⿱人云

Xuất hiện trong 6 câu