中文圣经
Từ vựng
shì sú

thế tục; trần gian

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

generation, era, age; world

bộ thủ thành phần ⿻廿?

social customs; vulgar, unrefined

bộ thủ thành phần ⿰亻谷

Xuất hiện trong 8 câu