中文圣经
← Từ vựng
东面
dōng miàn
phía đônghướng đôngmiền đông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

东

east, eastern, eastward

bộ thủ 一thành phần ⿻七小
面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 9 câu