← Từ vựng
丝毫
sī háo
HSK 7
chút ít; tí xíu; một chút
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
丝
silk, fine thread; wire; strings
bộ thủ 一thành phần ⿱⿰??一
毫
fine hair; measure of length; one-thousandth
bộ thủ 毛thành phần ⿱⿳亠口冖毛
chút ít; tí xíu; một chút
📄 Trang luyện viết (PDF)silk, fine thread; wire; strings
fine hair; measure of length; one-thousandth