中文圣经
← Từ vựng
丢掉
diū diào
HSK 7
mấtnémbỏ đi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丢

to lose; to discard

bộ thủ 一thành phần ⿱王厶
掉

to drop, to fall, to remove

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌卓

Xuất hiện trong 7 câu