中文圣经
← Từ vựng
严密
yán mì
HSK 7
chặt chẽnghiêm ngặtchu đáo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

严

strict, rigorous, rigid; stern

bộ thủ 一thành phần ⿻亚厂
密

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山

Xuất hiện trong 6 câu