← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
中立
zhōng lì
HSK 7
trung lậptính trung lập
Hỏi về từ này
Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一