中文圣经
← Từ vựng
丰裕
fēng yù
giàu códồi dào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丰

abundant, lush, bountiful, plenty

bộ thủ 丨thành phần ⿻三丨
裕

rich, plentiful, abundant

bộ thủ 衤thành phần ⿰衤谷Chữ khó đọc · yù

Xuất hiện trong 5 câu