中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
丰
裕
fēng yù
+ Thêm vào bộ của tôi
giàu có
dồi dào
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
丰
abundant, lush, bountiful, plenty
bộ thủ
丨
thành phần
⿻三丨
裕
rich, plentiful, abundant
bộ thủ
衤
thành phần
⿰衤谷
Chữ khó đọc · yù
Xuất hiện trong 5 câu
GIÓP 31:25
CHÂM NGÔN 11:25
CHÂM NGÔN 13:4
CHÂM NGÔN 21:5
CHÂM NGÔN 28:25