← Từ vựng
临产
lín chǎn
sắp hạ sinh; chuyển dạ; sắp đẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
临
to draw near, to approach; to descend
bộ thủ 丨thành phần ⿰⿰?丨?
产
to give birth, to bring forth, to produce
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠丷厂
sắp hạ sinh; chuyển dạ; sắp đẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)to draw near, to approach; to descend
to give birth, to bring forth, to produce