中文圣经
Từ vựng
lín chǎn

sắp hạ sinh; chuyển dạ; sắp đẻ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to draw near, to approach; to descend

bộ thủ thành phần ⿰⿰?丨?

to give birth, to bring forth, to produce

bộ thủ thành phần ⿳亠丷厂

Xuất hiện trong 5 câu