← Từ vựng
主将
zhǔ jiàng
tổng tư lệnh; ngôi sao; nhân vật chủ chốt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
将
the future, what will be; ready, prepared; a general
bộ thủ 丬thành phần ⿰丬⿱夕寸
tổng tư lệnh; ngôi sao; nhân vật chủ chốt
📄 Trang luyện viết (PDF)to own; to host; master; host; lord
the future, what will be; ready, prepared; a general