中文圣经
← Từ vựng
乡下
xiāng xia
HSK 7
nông thônmiền quê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乡

country, village; rural

bộ thủ 幺thành phần 幺
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 8 câu