中文圣经
Từ vựng
le wú

hoàn toàn không có; chẳng có chút nào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ thành phần ⿱乛亅

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

Xuất hiện trong 5 câu