← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
了无
le wú
hoàn toàn không cóchẳng có chút nào
Hỏi về từ này
Chữ Hán
了
clear; to finish; particle of completed action
bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
clear; to finish; particle of completed action
no, not; lacking, -less