中文圣经
Từ vựng
èr bǎi wǔ

người ngốc; kẻ ngu; ngu ngốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two; twice

bộ thủ thành phần ⿱一一

one hundred; numerous, many

bộ thủ thành phần ⿱一白

five; surname

bộ thủ thành phần ⿴二?

Xuất hiện trong 11 câu