中文圣经
← Từ vựng
二百五
èr bǎi wǔ
người ngốckẻ ngungu ngốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

二

two; twice

bộ thủ 二thành phần ⿱一一
百

one hundred; numerous, many

bộ thủ 白thành phần ⿱一白
五

five; surname

bộ thủ 二thành phần ⿴二?

Xuất hiện trong 11 câu