← Từ vựng
二百五
èr bǎi wǔ
người ngốc; kẻ ngu; ngu ngốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
二
two; twice
bộ thủ 二thành phần ⿱一一
百
one hundred; numerous, many
bộ thủ 白thành phần ⿱一白
五
five; surname
bộ thủ 二thành phần ⿴二?
người ngốc; kẻ ngu; ngu ngốc
📄 Trang luyện viết (PDF)two; twice
one hundred; numerous, many
five; surname