← Từ vựng
亏欠
kuī qiàn
nợ; thiếu hụt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亏
to lose, to fail; loss, damages; deficient
bộ thủ 二thành phần ⿱二?
欠
to lack, to owe; to breathe, to yawn
bộ thủ 欠thành phần ⿱⺈人
nợ; thiếu hụt
📄 Trang luyện viết (PDF)to lose, to fail; loss, damages; deficient
to lack, to owe; to breathe, to yawn