中文圣经
← Từ vựng
亏欠
kuī qiàn
nợthiếu hụt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亏

to lose, to fail; loss, damages; deficient

bộ thủ 二thành phần ⿱二?
欠

to lack, to owe; to breathe, to yawn

bộ thủ 欠thành phần ⿱⺈人

Xuất hiện trong 6 câu