中文圣经
← Từ vựng
亚割谷
yà gē gǔ
Achor

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
割

to cut, to divide, to partition; to cede

bộ thủ 刂thành phần ⿰害刂Chữ khó đọc · gē
谷

valley, gorge, ravine

bộ thủ 谷thành phần ⿱八⿱人口

Xuất hiện trong 5 câu