← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚割谷
yà gē gǔ
Achor
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
割
to cut, to divide, to partition; to cede
谷
valley, gorge, ravine
bộ thủ 谷thành phần ⿱八⿱人口
Asia; second
to cut, to divide, to partition; to cede
valley, gorge, ravine