中文圣经
Từ vựng
yà lì shān dà

A-lê-can-đơ; A-lê-can-đê

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

history; calendar

bộ thủ thành phần ⿸厂力

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 9 câu