← Từ vựng
亚历山大
yà lì shān dà
A-lê-can-đơ; A-lê-can-đê
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
历
history; calendar
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂力
山
mountain, hill, peak
bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人