中文圣经
← Từ vựng
亚历山大
yà lì shān dà
A-lê-can-đơA-lê-can-đê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
历

history; calendar

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂力
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 9 câu