← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚希以谢
yà xī yǐ xiè
Ammishaddai
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
希
rare; to hope for, to strive for; to expect
bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
谢
to thank; to refuse politely
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射