中文圣经
← Từ vựng
亚希以谢
yà xī yǐ xiè
Ammishaddai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
谢

to thank; to refuse politely

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射

Xuất hiện trong 5 câu