← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚希米勒
yà xī mǐ lè
Ahimelech
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
希
rare; to hope for, to strive for; to expect
bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
勒
to strangle; to tighten