中文圣经
← Từ vựng
亚希米勒
yà xī mǐ lè
Ahimelech

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi

Xuất hiện trong 15 câu