← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚拉得
yà lā dé
Arad
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸