← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚拿尼亚
yà ná ní yà
Ananias
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
尼
Buddhist nun; used in transliterations
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业