中文圣经
← Từ vựng
亚拿尼亚
yà ná ní yà
Ananias

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 10 câu