中文圣经
← Từ vựng
亚比该
yà bǐ gāi
Abigail

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
该

should, ought to, must

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠亥

Xuất hiện trong 17 câu