← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚比该
yà bǐ gāi
Abigail
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
该
should, ought to, must
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠亥
Asia; second
to compare, liken; comparison; than
should, ought to, must