中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
亚
玛
撒
yà mǎ sā
+ Thêm vào bộ của tôi
Amasa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ
一
thành phần
⿱一业
玛
agate, cornelian
bộ thủ
王
thành phần
⿰王马
Chữ khó đọc · mǎ
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌散
Chữ khó đọc · sā / sǎ
Xuất hiện trong 13 câu
II SA-MU-ÊN 17:25
II SA-MU-ÊN 19:13
II SA-MU-ÊN 20:4
II SA-MU-ÊN 20:5
II SA-MU-ÊN 20:8
II SA-MU-ÊN 20:9
II SA-MU-ÊN 20:10
II SA-MU-ÊN 20:12
I CÁC VUA 2:5
I CÁC VUA 2:32
I LỊCH SỬ 2:17
I LỊCH SỬ 12:18
II LỊCH SỬ 28:12