中文圣经
← Từ vựng
亚玛撒
yà mǎ sā
Amasa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ

Xuất hiện trong 13 câu