中文圣经
← Từ vựng
亚笔月
yà bǐ yuè
Abib

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
笔

pen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮毛
月

moon; month

bộ thủ 月thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 4 câu