← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚该亚
yà gāi yà
A-cha-ia
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
该
should, ought to, must
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠亥
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
Asia; second
should, ought to, must
Asia; second