中文圣经
← Từ vựng
亚该亚
yà gāi yà
A-cha-ia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
该

should, ought to, must

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠亥
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 10 câu