中文圣经
← Từ vựng
亥
hài
Hợi21-23 giờtuổi Hợi330 độ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亥

12th terrestrial branch; used in transliterations

bộ thủ 亠thành phần ⿱亠?Chữ khó đọc · hài

Xuất hiện trong 4 câu