中文圣经
← Từ vựng
亦
yì
HSK 7
cũngcũng vậythêm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亦

also, too; likewise

bộ thủ 亠thành phần ⿱亠?Chữ khó đọc · yì

Xuất hiện trong 3 câu