中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
亦
yì
HSK 7
cũng; cũng vậy; thêm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亦
also, too; likewise
bộ thủ
亠
thành phần
⿱亠?
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 11:29
SÁNG THẾ 46:17
DÂN SỐ 26:44
I SA-MU-ÊN 14:49
I LỊCH SỬ 7:30