中文圣经
← Từ vựng
亦施韦
yì shī wéi
Ishvi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亦

also, too; likewise

bộ thủ 亠thành phần ⿱亠?Chữ khó đọc · yì
施

to grant, to bestow; to act; surname

bộ thủ 方thành phần ⿰方㐌
韦

tanned leather; surname

bộ thủ 韦thành phần ⿻三丨Chữ khó đọc · wéi

Xuất hiện trong 4 câu