中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
人
居
rén jū
+ Thêm vào bộ của tôi
nơi cư dân
khu định cư
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ
人
居
to live, to reside; to dwell; to sit
bộ thủ
户
thành phần
⿸户古
Xuất hiện trong 6 câu
DÂN SỐ 35:2
THI THIÊN 49:12
Ê-SAI 42:11
Ê-SAI 45:18
Ê-SAI 58:12
Ê-XÊ-CHIÊN 26:17