← Từ vựng
人居
rén jū
nơi cư dân; khu định cư
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
居
to live, to reside; to dwell; to sit
bộ thủ 户thành phần ⿸户古
nơi cư dân; khu định cư
📄 Trang luyện viết (PDF)man, person; people
to live, to reside; to dwell; to sit