中文圣经
Từ vựng
rén jū

nơi cư dân; khu định cư

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ thành phần ⿸户古

Xuất hiện trong 5 câu