← Từ vựng
人治
rén zhì
sự cai trị của con người
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
治
to administer, to govern, to regulate
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵台
sự cai trị của con người
📄 Trang luyện viết (PDF)man, person; people
to administer, to govern, to regulate