中文圣经
← Từ vựng
人治
rén zhì
sự cai trị của con người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
治

to administer, to govern, to regulate

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵台

Xuất hiện trong 6 câu