中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
人
治
rén zhì
+ Thêm vào bộ của tôi
sự cai trị của con người
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ
人
治
to administer, to govern, to regulate
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵台
Xuất hiện trong 6 câu
LÊ-VI 20:11
LÊ-VI 20:12
DÂN SỐ 15:35
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:6
GIÊ-RÊ-MI 38:4
ĐA-NIÊN 5:21