中文圣经
Từ vựng
rén fàn

tội phạm; phạm nhân; nghi can

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

criminal; to violate, to commit a crime

bộ thủ thành phần ⿰犭㔾

Xuất hiện trong 7 câu