中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
人
犯
rén fàn
+ Thêm vào bộ của tôi
tội phạm
phạm nhân
nghi can
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ
人
犯
criminal; to violate, to commit a crime
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭㔾
Xuất hiện trong 5 câu
DÂN SỐ 15:28
II CÁC VUA 13:20
CHÂM NGÔN 14:9
GIĂNG 9:3
GA-LA-TI 2:17