中文圣经
Từ vựng
rén xiāng

tướng mạo; nhân tướng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

Xuất hiện trong 6 câu