中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
亿
yì
HSK 2
trăm triệu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亿
hundred million; many
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻乙
Xuất hiện trong 16 câu
QUAN ÁN 4:17
QUAN ÁN 4:18
QUAN ÁN 4:19
QUAN ÁN 4:20
QUAN ÁN 4:21
QUAN ÁN 4:22
QUAN ÁN 5:6
QUAN ÁN 5:24
QUAN ÁN 5:25
QUAN ÁN 5:26
QUAN ÁN 18:7
QUAN ÁN 18:14
QUAN ÁN 18:27
QUAN ÁN 18:29
I SA-MU-ÊN 25:44
II SA-MU-ÊN 3:15