中文圣经
← Từ vựng
亿
yì
HSK 2
trăm triệu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亿

hundred million; many

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乙

Xuất hiện trong 10 câu