中文圣经
Từ vựng
shén me shí hòu

khi nào; mấy giờ; bao giờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

what? mixed, miscellaneous

bộ thủ thành phần ⿰亻十

interrogative particle

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

to wait, to expect; to visit; to greet

bộ thủ thành phần ⿰亻矦

Xuất hiện trong 15 câu