← Từ vựng
什么时候
shén me shí hòu
khi nào; mấy giờ; bao giờ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
什
what? mixed, miscellaneous
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻十
么
interrogative particle
bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
候
to wait, to expect; to visit; to greet
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻矦