中文圣经
← Từ vựng
什亭
shén tíng
Shittim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

什

what? mixed, miscellaneous

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻十
亭

pavilion; erect

bộ thủ 亠thành phần ⿱⿳亠口冖丁Chữ khó đọc · tíng

Xuất hiện trong 6 câu