中文圣经
Từ vựng
rén ài

nhân ái; lòng từ bi; thương tình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

benevolent, humane, kind

bộ thủ thành phần ⿰亻二

to love, to like, to be fond of; love, affection

bộ thủ thành phần ⿱⿱爫冖友

Xuất hiện trong 8 câu