中文圣经
Từ vựng
tā guó

nước khác; nước ngoài; quốc gia khác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

other, another; he, she, it

bộ thủ thành phần ⿰亻也

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 6 câu