← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
他国
tā guó
nước khácnước ngoàiquốc gia khác
Hỏi về từ này
Chữ Hán
他
other, another; he, she, it
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻也
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
other, another; he, she, it
country, nation, state; national