中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
以
伦
yǐ lún
+ Thêm vào bộ của tôi
Elon
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ
人
thành phần
⿰?人
伦
human relationships; society
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻仑
Chữ khó đọc · lún
Xuất hiện trong 8 câu
SÁNG THẾ 26:34
SÁNG THẾ 36:2
SÁNG THẾ 46:14
DÂN SỐ 26:26
GIÔ-SUÊ 19:43
QUAN ÁN 12:11
QUAN ÁN 12:12
I CÁC VUA 4:9