中文圣经
← Từ vựng
以列
yǐ liè
Eliel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
列

a line; to arrange, to classify

bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂

Xuất hiện trong 7 câu