← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以利拿单
yǐ lì ná dān
Elnathan
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
单
single, individual, only; lone
bộ thủ 丷thành phần ⿱丷?