中文圣经
← Từ vựng
以利拿单
yǐ lì ná dān
Elnathan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
单

single, individual, only; lone

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 5 câu