中文圣经
← Từ vựng
以哥念
yǐ gē niàn
Iconium

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
哥

elder brother

bộ thủ 口thành phần ⿱可可
念

to think of, to recall; to study

bộ thủ 心thành phần ⿱今心

Xuất hiện trong 6 câu