← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以实提
yǐ shí tí
Eshtemoa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是